Kho từ › Sống xanh › resource

resource

B1 n 📁 Sống xanh THPT
tài nguyên
UK /rɪˈsɔːs/ · US /rɪˈsɔːs/
We must use natural resources wisely at school and home.
→ Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên khôn ngoan ở trường và ở nhà.
word family: resourceful (adj), resourcing (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...