Kho từ › Sống xanh › showerhead

showerhead

B1 n 📁 Sống xanh THPT
đầu vòi sen
UK /ˈʃaʊəˌhɛd/ · US /ˈʃaʊəˌhɛd/
A low-flow showerhead saves a lot of water.
→ Đầu vòi sen lưu lượng thấp tiết kiệm rất nhiều nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...