Kho từ › Sống xanh › chemical-free

chemical-free

B1 adj 📁 Sống xanh THPT
không hóa chất
UK · US
She prefers chemical-free soap for sensitive skin.
→ Cô ấy thích xà phòng không hóa chất cho da nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...