Kho từ › Sống xanh › power strip

power strip

B1 n 📁 Sống xanh THPT
ổ cắm đa năng
UK · US
Use a power strip to unplug devices all at once.
→ Dùng ổ cắm đa năng để rút nhiều thiết bị cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...