Kho từ › Sống xanh › paperless

paperless

B1 adj 📁 Sống xanh THPT
không dùng giấy
UK /ˈpeɪpələs/ · US /ˈpeɪpələs/
Our class tries a paperless homework system this term.
→ Lớp chúng tôi thử hệ thống bài tập không dùng giấy kỳ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...