Kho từ › Sống xanh › greenwashing

greenwashing

B2 n 📁 Sống xanh THPT
tô xanh, giả xanh
UK /ˈɡriːnˌwɒʃɪŋ/ · US /ˈɡriːnˌwɒʃɪŋ/
We learned how to spot greenwashing in ads.
→ Chúng tôi học cách nhận ra tô xanh trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...