Từ vựng B1

Chủ đề Sống xanh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut out

B1 THPT phổ biến #20955

Nghĩa

cắt bỏ, loại bỏ phr

Định nghĩa · To remove something completely from use.

“We decided to cut out plastic straws in class.”Chúng tôi quyết định cắt bỏ ống hút nhựa trong lớp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...