Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expansion

/ɪkˈspænʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

sự mở rộng danh từ

Định nghĩa · The process of increasing in size or scope.

“The expansion of the city has led to more traffic.”Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'expansion' khi thảo luận về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự gia tăng quy mô.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...