Kho từ › academic › expansion

expansion

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự mở rộng
UK /ɪkˈspænʃən/ · US /ɪkˈspænʃən/
The process of increasing in size or scope.
The expansion of the city has led to more traffic.
→ Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn.
The expansion of the city has led to more traffic.→ Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn.
Đồng nghĩa
growthincrease
Collocations
economic expansionexpansion planrapid expansion
🎯 IELTS: Sử dụng 'expansion' khi thảo luận về sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự gia tăng quy mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...