Kho từ › Bảo tồn động vật hoang dã › threatened

threatened

B1 adj 📁 Bảo tồn động vật hoang dã THPT
bị đe dọa (nguy cấp)
UK /ˈθretənd/ · US /ˈθretənd/
This zoo rescues threatened animals from unsafe areas.
→ Sở thú này cứu những loài bị đe dọa khỏi khu vực không an toàn.
khác threat (n) đã cấm: threatened là tính từ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...