Kho từ › Hướng nghiệp › portfolio

portfolio

B2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
hồ sơ năng lực
UK /pɔːtˈfəʊliəʊ/ · US /pɔːtˈfəʊliəʊ/
Her design portfolio impressed the interview panel.
→ Hồ sơ năng lực thiết kế của cô ấy gây ấn tượng với ban phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...