Kho từ › Hướng nghiệp › recruitment

recruitment

B2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
sự tuyển dụng
UK /rɪˈkruːtmənt/ · US /rɪˈkruːtmənt/
We joined a workshop on fair recruitment practices.
→ Chúng tôi tham dự hội thảo về thực hành tuyển dụng công bằng.
recruit (v) – recruiter (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...