Kho từ › Hướng nghiệp › burn out

burn out

B2 phr 📁 Hướng nghiệp THPT
kiệt sức vì công việc
UK · US
Don’t burn out; schedule breaks during exam season.
→ Đừng kiệt sức; hãy sắp lịch nghỉ trong mùa thi.
burnout (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...