Kho từ › Hướng nghiệp › climb the career ladder

climb the career ladder

B2 phr 📁 Hướng nghiệp THPT
leo nấc thang sự nghiệp
UK · US
She aims to climb the career ladder in finance.
→ Cô ấy đặt mục tiêu leo nấc thang sự nghiệp trong tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...