Kho từ › Hướng nghiệp › aptitude

aptitude

B2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
năng khiếu, khả năng bẩm sinh
UK /ˈæptɪtjuːd/ · US /ˈæptɪtjuːd/
An aptitude test helped me choose suitable majors.
→ Bài kiểm tra năng khiếu giúp tôi chọn ngành phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...