Kho từ › Hướng nghiệp › advancement

advancement

B2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
sự thăng tiến
UK /ədˈvɑːnsmənt/ · US /ədˈvɑːnsmənt/
This field offers strong opportunities for advancement.
→ Lĩnh vực này có nhiều cơ hội thăng tiến.
advance (v) – advanced (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...