Kho từ › Hướng nghiệp › break into

break into

B2 phr 📁 Hướng nghiệp THPT
xâm nhập vào (lĩnh vực)
UK · US
She hopes to break into the fashion industry.
→ Cô ấy hy vọng xâm nhập vào ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...