Kho từ › Hướng nghiệp › take on

take on

B1 phr 📁 Hướng nghiệp THPT
nhận, đảm nhận
UK · US
He will take on the role of class project leader.
→ Cậu ấy sẽ đảm nhận vai trò trưởng dự án lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...