Kho từ › Hướng nghiệp › job shadowing

job shadowing

B2 phr 📁 Hướng nghiệp THPT
theo dõi học việc tại chỗ
UK · US
Mai joined a job shadowing program at a local hospital.
→ Mai tham gia chương trình theo dõi học việc tại một bệnh viện địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...