Kho từ › Hướng nghiệp › networking

networking

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
kết nối quan hệ nghề nghiệp
UK /ˈnetwɜːrkɪŋ/ · US /ˈnetwɜːrkɪŋ/
I practiced networking at the alumni talk after school.
→ Tôi luyện tập kết nối quan hệ tại buổi nói chuyện cựu học sinh sau giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...