Kho từ › Hướng nghiệp › intern

intern

B1 n 📁 Hướng nghiệp THPT
thực tập sinh
UK /ˈɪntɜːrn/ · US /ˈɪntɜːrn/
He wants to be an intern at a tech company this summer.
→ Cậu ấy muốn làm thực tập sinh ở một công ty công nghệ mùa hè này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...