Từ vựng B1

Chủ đề Trường lớp, thi cử & học bổng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass rate

B1 THPT phổ biến #21261

Nghĩa

tỷ lệ đỗ n

Định nghĩa · The percentage of students who successfully pass a test.

“Our school’s pass rate improved this year.”Tỷ lệ đỗ của trường chúng tôi tăng năm nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...