Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › router

router

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
bộ định tuyến
UK /ˈruːtə/ · US /ˈruːtə/
The router in our classroom keeps dropping the connection.
→ Bộ định tuyến trong lớp cứ rớt kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...