Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › hotspot

hotspot

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
điểm phát mạng
UK /ˈhɒtspɒt/ · US /ˈhɒtspɒt/
We used a phone hotspot to submit the quiz.
→ Chúng tôi dùng điểm phát mạng điện thoại để nộp bài trắc nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...