Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › browser

browser

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
trình duyệt
UK /ˈbraʊzər/ · US /ˈbraʊzər/
Use a different browser if the page doesn’t load.
→ Hãy dùng trình duyệt khác nếu trang không tải.
word family: browse (v) – browser (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...