Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › backup

backup

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
bản sao lưu
UK /ˈbækʌp/ · US /ˈbækʌp/
Make a backup of your chemistry report.
→ Hãy tạo bản sao lưu cho báo cáo hoá học của bạn.
khác back up (v): backup là danh từ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...