Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › firewall

firewall

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
tường lửa
UK /ˈfaɪərˌwɔːl/ · US /ˈfaɪərˌwɔːl/
The school firewall blocks unsafe websites.
→ Tường lửa của trường chặn các trang web không an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...