Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › cloud storage

cloud storage

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
lưu trữ đám mây
UK · US
Our group shares photos through cloud storage.
→ Nhóm chúng tôi chia sẻ ảnh qua lưu trữ đám mây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...