Kho từ › history-heritage › medieval

medieval ID 790473 //ˌmediˈiːvl//

B1 adj 📁 history-heritage
thời trung cổ
Medieval castles dot Europe.
→ Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...