Kho từ › history-heritage › medieval

medieval

B1 adj 📁 history-heritage
thời trung cổ
UK /ˌmediˈiːvl/ · US /ˌmediˈiːvl/
Relating to the Middle Ages in Europe.
Medieval castles dot Europe.
→ Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.
Medieval castles are often very impressive.→ Các lâu đài thời trung cổ thường rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
middle-agedgothic
Collocations
medieval historymedieval architecturemedieval literature
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lịch sử trong IELTS.
Thường dùng trong lịch sử và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...