Kho từ › Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập › downtime

downtime

B1 n 📁 Sức khoẻ tinh thần & áp lực học tập THPT
thời gian nghỉ ngơi
UK /ˈdaʊnˌtaɪm/ · US /ˈdaʊnˌtaɪm/
Schedule some downtime after practice to recharge.
→ Hãy xếp thời gian nghỉ sau buổi tập để nạp lại năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...