Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › bland

bland

B1 adj 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
nhạt, không đậm đà
UK /blænd/ · US /blænd/
The soup tastes bland without seasoning.
→ Súp nhạt khi không có gia vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...