Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › mineral

mineral

B1 n 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
khoáng chất
UK /ˈmɪnərəl/ · US /ˈmɪnərəl/
Milk contains several essential minerals.
→ Sữa chứa nhiều khoáng chất thiết yếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...