Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › organic

organic

B1 adj 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
hữu cơ
UK /ɔːˈɡænɪk/ · US /ɔːˈɡænɪk/
My aunt grows organic vegetables at home.
→ Dì tôi trồng rau hữu cơ ở nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...