Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › fresh produce

fresh produce

B1 phr 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
nông sản tươi
UK · US
The market near school sells fresh produce.
→ Chợ gần trường bán nông sản tươi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...