Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › serving size

serving size

B1 phr 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
khẩu phần (mỗi lần ăn)
UK · US
Check the serving size on the cereal box.
→ Kiểm tra khẩu phần trên hộp ngũ cốc.
khác portion size (đã dùng)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...