Kho từ › Dinh dưỡng & thói quen ăn uống › you are what you eat

you are what you eat

B1 phr 📁 Dinh dưỡng & thói quen ăn uống THPT
ăn gì thì thành như thế
UK · US
Our teacher said, “You are what you eat,” in class.
→ Cô giáo nói: “Bạn ăn gì thì thành như thế” trong lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...