Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 5 — 60 từ academic

ID 152224
60 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈkædəmi/
n
học viện, viện hàn lâm
She studied at a prestigious music academy.
Cô ấy học tại một học viện âm nhạc danh tiếng.
/əˈdʒʌst/
v
điều chỉnh, thích nghi
Children adjust to new environments quickly.
Trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.
/ˈɔːltər/
v
thay đổi, sửa đổi
The new policy will alter how we work.
Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
/əˈmend/
v
sửa đổi, tu chính
The constitution was amended in 1990.
Hiến pháp đã được sửa đổi năm 1990.
/əˈwer/
adj
nhận thức được
Consumers are increasingly aware of environmental issues.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức về các vấn đề môi trường.
/kəˈpæsəti/
n
năng lực, sức chứa
The hospital is operating at full capacity.
Bệnh viện đang hoạt động hết công suất.
/ˈtʃæləndʒ/
n
thử thách
Climate change is the defining challenge of our era.
Biến đổi khí hậu là thử thách định nghĩa thời đại chúng ta.
/klɔːz/
n
điều khoản, mệnh đề
The contract contains a confidentiality clause.
Hợp đồng có một điều khoản bảo mật.
/ˈkɒmpaʊnd/
n
hợp chất, sự kết hợp
Water is a compound of hydrogen and oxygen.
Nước là hợp chất của hydro và oxy.
/ˈkɒnflɪkt/
n
xung đột, mâu thuẫn
There is conflict between economic and environmental goals.
Có xung đột giữa mục tiêu kinh tế và môi trường.
/kənˈsʌlt/
v
tham khảo, hỏi ý kiến
You should consult a doctor before exercising.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện.
/ˈkɒntækt/
n
sự liên hệ, tiếp xúc
Maintain regular contact with your supervisor.
Duy trì liên hệ thường xuyên với người giám sát.
/dɪˈklaɪn/
v
giảm, từ chối
Birth rates have declined in many countries.
Tỷ lệ sinh đã giảm ở nhiều quốc gia.
/dɪˈskriːt/
adj
rời rạc, riêng biệt
The problem can be divided into discrete parts.
Vấn đề có thể được chia thành các phần riêng biệt.
/drɑːft/
n
bản nháp, dự thảo
The first draft needs significant revision.
Bản nháp đầu tiên cần sửa đổi đáng kể.
/ɪˈneɪbl/
v
cho phép, làm cho có thể
Technology enables remote collaboration.
Công nghệ cho phép cộng tác từ xa.
/ˈenərdʒi/
n
năng lượng
Renewable energy is the future of power generation.
Năng lượng tái tạo là tương lai của ngành phát điện.
Chi tiết
Solar energy is clean.Năng lượng mặt trời sạch.
Đồng nghĩapowervigor
Cụm hay dùngrenewable energysave energy
Họ từenergetic (adj)energize (v)
Năng lượng, sức mạnh
/ɪnˈfɔːrs/
v
thực thi, cưỡng chế
Police enforce traffic laws strictly here.
Cảnh sát thực thi luật giao thông nghiêm ngặt ở đây.
/ˈentəti/
n
thực thể
The company is a separate legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt.
/ɪˈkwɪvələnt/
adj
tương đương
One mile is equivalent to 1.6 kilometers.
Một dặm tương đương 1,6 ki-lô-mét.
/ɪˈvɒlv/
v
phát triển, tiến hóa
Languages evolve over centuries.
Ngôn ngữ phát triển qua nhiều thế kỷ.
/ɪkˈspænd/
v
mở rộng
The company plans to expand into Asian markets.
Công ty có kế hoạch mở rộng sang các thị trường châu Á.
Chi tiết
Metals expand when heated.Kim loại nở ra khi bị đốt nóng.
Đồng nghĩaenlargeextend
Cụm hay dùngexpand businessexpand knowledge
Họ từexpansion (n)expansive (adj)
Trái nghĩa: 'contract' (co lại).
/ɪkˈspoʊz/
v
phơi bày, để lộ
Travel exposes you to new cultures.
Du lịch phơi bày bạn với những nền văn hóa mới.
/ɪkˈstɜːrnl/
adj
bên ngoài
External factors influenced the result.
Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.
/fəˈsɪlɪteɪt/
v
tạo điều kiện thuận lợi
Technology facilitates global communication.
Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
/ˌfʌndəˈmentl/
adj
cơ bản, nền tảng
Honesty is fundamental to trust.
Sự trung thực là nền tảng của niềm tin.
/ˈdʒenəreɪt/
v
tạo ra, sinh ra
Solar panels generate clean electricity.
Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ
Each generation faces unique challenges.
Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
Chi tiết
This generation is tech-savvy.Thế hệ này rất rành công nghệ.
Đồng nghĩaage groupcohortera
Cụm hay dùnggeneration gapnext generationyounger generation
Họ từgenerational (adj)intergenerational (adj)
In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.
/ˈɪmɪdʒ/
n
hình ảnh, ấn tượng
The company's public image improved.
Hình ảnh công chúng của công ty đã được cải thiện.
/ˈlɪbərəl/
adj
tự do, phóng khoáng
Liberal arts education broadens the mind.
Giáo dục nghệ thuật tự do mở rộng tâm trí.
/ˈlaɪsəns/
n
giấy phép
You need a license to operate a vehicle.
Bạn cần giấy phép để điều khiển phương tiện.
/ˈlɒdʒɪk/
n
logic
Logic underpins philosophical argument.
Logic là nền tảng cho lập luận triết học.
/ˈmɑːrdʒɪn/
n
lề, biên độ
The election was decided by a narrow margin.
Cuộc bầu cử được quyết định bởi một biên độ hẹp.
/ˈmedɪkl/
adj
thuộc về y học
Medical research has saved millions of lives.
Nghiên cứu y học đã cứu hàng triệu sinh mạng.
Chi tiết
He is a medical student.Anh ấy là sinh viên y khoa.
Đồng nghĩaclinicalhealthcare
Cụm hay dùngmedical recordmedical treatment
Họ từmedicine (n)medically (adv)
Không dùng 'medical' cho bác sĩ; dùng 'doctor'.
/ˈmentl/
adj
thuộc về tinh thần
Mental health awareness is growing.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang gia tăng.
Chi tiết
He has mental strength.Anh ấy có sức mạnh tinh thần.
Đồng nghĩapsychologicalintellectual
Cụm hay dùngmental illnessmental calculation
Họ từmentally (adv.)mentality (n.)
Không nhầm với 'mentor' (người hướng dẫn).
/ˈmɒdɪfaɪ/
v
sửa đổi, biến đổi
You can modify the settings as needed.
Bạn có thể sửa đổi cài đặt khi cần.
/ˈmɒnɪtər/
v
theo dõi, giám sát
Doctors monitor patients' vital signs.
Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Chi tiết
He bought a new monitor for gaming.Anh ấy mua màn hình mới để chơi game.
Đồng nghĩascreendisplay
Cụm hay dùngcomputer monitormonitor the situation
Họ từmonitor (v)monitoring (n)
Màn hình máy tính hoặc giám sát. Động từ có nghĩa khác.
/ˈnetwɜːrk/
n
mạng lưới
Build a professional network early.
Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp sớm.
Chi tiết
Social network connects people.Mạng xã hội kết nối mọi người.
Đồng nghĩasystemweb
Cụm hay dùngnetwork of roadscomputer network
Họ từnetworking (n)network (v)
Có thể là danh từ (mạng lưới) hoặc động từ (kết nối mạng).
/ˈnoʊʃn/
n
khái niệm, ý niệm
The notion of free will has been debated for centuries.
Khái niệm về ý chí tự do đã được tranh luận qua nhiều thế kỷ.
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
/ˈɔːrient/
v
định hướng
New employees need help to orient themselves.
Nhân viên mới cần được giúp đỡ để định hướng.
/pərˈspektɪv/
n
quan điểm, góc nhìn
Try to see things from another perspective.
Hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.
/prɪˈsaɪs/
adj
chính xác, cụ thể
The instructions must be precise.
Hướng dẫn phải chính xác.
/praɪm/
adj
chính, hàng đầu
Health is of prime importance.
Sức khỏe là quan trọng hàng đầu.
/saɪˈkɒlədʒi/
n
tâm lý học
Psychology helps us understand human behavior.
Tâm lý học giúp chúng ta hiểu hành vi con người.
/pərˈsuː/
v
theo đuổi
She decided to pursue a career in medicine.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.
/ˈreɪʃioʊ/
n
tỷ lệ
The teacher-to-student ratio is 1:20.
Tỷ lệ giáo viên trên sinh viên là 1:20.
/rɪˈdʒekt/
v
từ chối, bác bỏ
The committee rejected the proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
/ˈrevənjuː/
n
doanh thu
Government revenue comes mainly from taxes.
Doanh thu chính phủ chủ yếu từ thuế.
/ˈsteɪbl/
adj
ổn định
The economy remains stable despite challenges.
Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.
/staɪl/
n
phong cách
Writing style varies between academic disciplines.
Phong cách viết khác nhau giữa các ngành học thuật.
/ˈsʌbstɪtjuːt/
v
thay thế
You can substitute butter with olive oil.
Bạn có thể thay thế bơ bằng dầu ô-liu.
/səˈsteɪn/
v
duy trì, chống đỡ
It's hard to sustain such intense effort.
Khó duy trì nỗ lực mãnh liệt như vậy.
Chi tiết
We must sustain the environment.Chúng ta phải duy trì môi trường.
Đồng nghĩamaintainsupport
Cụm hay dùngsustain lifesustain growth
Họ từsustainable (adj)sustainability (n)
Duy trì, giữ cho tiếp diễn lâu dài.
/ˈsɪmbl/
n
biểu tượng
The dove is a symbol of peace.
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
/ˈtɑːrɡɪt/
n
mục tiêu
They missed their sales target by 10%.
Họ lỡ mục tiêu bán hàng 10%.
Chi tiết
The target audience is young adults.Đối tượng mục tiêu là thanh niên.
Đồng nghĩagoalobjective
Cụm hay dùngset a targettarget market
Họ từtarget (v)targeted (adj)
Vừa là danh từ (mục tiêu) vừa là động từ (nhắm vào).
/ˈtrænzɪt/
n
sự quá cảnh, vận chuyển
Public transit reduces traffic congestion.
Giao thông công cộng giảm tắc nghẽn.
/trend/
n
xu hướng
There is a growing trend towards remote work.
Có một xu hướng ngày càng tăng về làm việc từ xa.
/ˈvɜːrʒn/
n
phiên bản
Please use the latest version of the software.
Vui lòng sử dụng phiên bản mới nhất của phần mềm.
Chi tiết
Tell me your version of the story.Kể cho tôi nghe phiên bản câu chuyện của bạn.
Đồng nghĩaeditionvariant
Cụm hay dùngnew versionoriginal version
Họ từversioning (n)
Thường dùng cho phần mềm, sách, hoặc câu chuyện.
/ˈwelfer/
n
phúc lợi xã hội
The welfare system supports the vulnerable.
Hệ thống phúc lợi xã hội hỗ trợ những người dễ tổn thương.
/werˈæz/
conj
trong khi đó
Whereas some prefer cities, others love rural life.
Trong khi một số người thích thành phố, những người khác yêu cuộc sống nông thôn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...