Kho từ › Thể thao & rèn luyện › stretch

stretch

A2 v 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
kéo giãn
UK /stretʃ/ · US /stretʃ/
Remember to stretch your legs after sprint practice
→ Nhớ kéo giãn chân sau buổi tập chạy nước rút

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...