Kho từ › Thể thao & rèn luyện › penalty

penalty

A2 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
quả phạt; hình phạt
UK /ˈpenəlti/ · US /ˈpenəlti/
He missed a penalty in the last minute
→ Cậu ấy đá hỏng quả phạt đền phút cuối

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...