Kho từ › Thể thao & rèn luyện › gear up

gear up

B1 phr 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
chuẩn bị sẵn sàng
UK · US
We are gearing up for the district finals
→ Chúng tôi đang chuẩn bị sẵn sàng cho vòng chung kết huyện

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...