Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

route

/ru:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1946

Nghĩa thường dùng

tuyến đường danh từ

“Choose the most efficient route.”Chọn tuyến đường hiệu quả nhất.

Đồng nghĩa pathwaycourseroad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

route

/ru:t/

danh từ

  • tuyến đường, đường đi
    • en route: trên đường đi
    • bus route: tuyến đường xe buýt
  • ((cũng) raut) (quân sự) lệnh hành quân
    • column of route: đội hình hành quân
    • to give the route: ra lệnh hành quân
    • to get the route: nhận lệnh hành quân[ru:t - raut]

ngoại động từ

  • gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định
Định nghĩa tiếng Anh

v. send documents or materials to appropriate destinations v. send via a specific route v. divert in a specified direction

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...