Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › power cut

power cut

A2 phr 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
cúp điện
UK · US
There was a power cut during evening study.
→ Có cúp điện trong giờ tự học buổi tối.
= power outage

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...