| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/
|
n |
điện, dòng điện
Our school saves electricity by using LED bulbs.
Trường em tiết kiệm điện bằng cách dùng bóng LED.
|
— |
|
/ɡrɪd/
|
n |
lưới điện quốc gia
A storm damaged the grid, so classes moved online.
Bão làm hỏng lưới điện, nên lớp học chuyển online.
Chi tiết khác grate (n): vỉ nướng
|
— |
|
/ˈaʊtɪdʒ/
|
n |
mất điện tạm thời
The evening outage delayed our chemistry report.
Mất điện buổi tối làm chậm bài báo cáo hoá.
Chi tiết thường đi với power outage
|
— |
|
/trænsˈfɔːrmər/
|
n |
máy biến áp
A noisy transformer near the gate was repaired.
Một máy biến áp ồn gần cổng đã được sửa.
|
— |
|
/ˈrɛzərvwɑːr/
|
n |
hồ chứa nước
The reservoir provides water for the town’s plant.
Hồ chứa cung cấp nước cho nhà máy của thị trấn.
|
— |
|
/dæm/
|
n |
đập nước
We learned how a dam stores water for power.
Chúng em học cách đập trữ nước để phát điện.
|
— |
|
/ˈpaɪplaɪn/
|
n |
đường ống dẫn
A leak in the pipeline caused fuel loss.
Rò rỉ trong đường ống làm thất thoát nhiên liệu.
|
— |
|
/ˈdrɪlɪŋ/
|
n |
khoan (khai thác)
We debated the impact of offshore drilling.
Chúng em tranh luận tác động của khoan ngoài khơi.
Chi tiết drill (v) – drilling (n) – drill (n)
|
— |
|
/rɪˈfaɪnəri/
|
n |
nhà máy lọc dầu
The article explained how a refinery cleans fuel.
Bài viết giải thích cách nhà máy lọc dầu làm sạch nhiên liệu.
Chi tiết refine (v) – refinery (n) – refined (adj)
|
— |
|
/ˈdiːzəl/
|
n |
dầu diesel
The bus runs on diesel and needs regular checks.
Xe buýt chạy bằng dầu diesel và cần kiểm tra thường xuyên.
|
— |
|
/ˈɡæsəliːn/
|
n |
xăng
Rising gasoline prices affect many families.
Giá xăng tăng ảnh hưởng nhiều gia đình.
Chi tiết = petrol (BrE)
|
— |
|
/kəmˈbʌstʃən/
|
n |
sự đốt cháy
Incomplete combustion wastes fuel and creates soot.
Đốt cháy không hoàn toàn lãng phí nhiên liệu và tạo muội.
|
— |
|
/ˈbaɪoʊmæs/
|
n |
sinh khối
The plant burns biomass from farm waste.
Nhà máy đốt sinh khối từ rác nông trại.
|
— |
|
/ˈbaɪoʊˌfjuːəl/
|
n |
nhiên liệu sinh học
Our club tested biofuel made from used oil.
Câu lạc bộ thử nhiên liệu sinh học làm từ dầu thải.
|
— |
|
/ˈhaɪdrədʒən/
|
n |
khí hiđrô
Hydrogen buses produce only water as waste.
Xe buýt chạy hiđrô chỉ thải nước.
|
— |
|
/ˈtʃɑːrdʒər/
|
n |
bộ sạc
I keep a spare charger in my locker.
Mình để một bộ sạc dự phòng trong tủ.
Chi tiết charge (v) – charger (n) – rechargeable (adj)
|
— |
|
/ɪnˈsɛntɪv/
|
n |
khuyến khích, ưu đãi
The city offers an incentive for heat pumps.
Thành phố có ưu đãi cho máy bơm nhiệt.
|
— |
|
/ˈriːbeɪt/
|
n |
hoàn tiền, giảm trừ
Families get a rebate for efficient devices.
Các gia đình được hoàn tiền cho thiết bị tiết kiệm.
|
— |
|
/ˈmiːtər/
|
n |
công tơ đo điện
Our meter shows lower use after 10 p.m.
Công tơ nhà em hiển thị dùng ít hơn sau 10 giờ tối.
Chi tiết khác metre (n): mét
|
— |
|
/ˈvoʊltɪdʒ/
|
n |
điện áp
Sensitive labs need stable voltage for tests.
Phòng thí nghiệm cần điện áp ổn định cho thử nghiệm.
|
— |
|
/wɒt/
|
n |
oát (đơn vị công suất)
This 9-watt bulb is bright enough for study.
Bóng 9 oát này đủ sáng để học.
|
— |
|
/ˌkɪləˈwɒt ˈaʊər/
|
n |
kWh (đơn vị điện năng)
Our monthly use is about 180 kilowatt-hours.
Nhà em dùng khoảng 180 kWh mỗi tháng.
Chi tiết viết tắt: kWh
|
— |
|
/ˈoʊvərloʊd/
|
n |
quá tải (điện)
Too many heaters can cause an overload.
Quá nhiều máy sưởi có thể gây quá tải.
Chi tiết overload (v/n)
|
— |
|
/ˈɪnsjəleɪtər/
|
n |
vật liệu cách điện
Rubber is a good insulator for wires.
Cao su là chất cách điện tốt cho dây dẫn.
Chi tiết insulate (v) – insulation (n) – insulator (n)
|
— |
| phr |
nhà máy điện
We visited a power plant for our physics club.
Câu lạc bộ Vật lý tham quan một nhà máy điện.
|
— | |
| phr |
hoá đơn tiền điện
My family checks the electricity bill every month.
Gia đình em kiểm tra hoá đơn điện mỗi tháng.
|
— | |
| phr |
giờ cao điểm
Try to avoid laundry during peak hours.
Cố gắng tránh giặt đồ vào giờ cao điểm.
|
— | |
| phr |
chế độ chờ
Turn off TVs instead of leaving standby mode.
Tắt TV thay vì để chế độ chờ.
|
— | |
| phr |
bóng đèn LED
An LED bulb uses less power than old bulbs.
Bóng LED dùng ít điện hơn bóng cũ.
|
— | |
| phr |
trang trại gió
A new wind farm opened near the coast.
Một trang trại gió mới mở gần bờ biển.
|
— | |
| phr |
tài nguyên không tái tạo
We must use non-renewable resources carefully.
Chúng ta phải dùng tài nguyên không tái tạo cẩn thận.
Chi tiết khác renewable resources: tài nguyên tái tạo
|
— | |
| phr |
máy bơm nhiệt
A heat pump can both heat and cool rooms.
Máy bơm nhiệt có thể sưởi và làm mát phòng.
|
— | |
| phr |
dùng hết, tiêu hết
Don’t use up hot water during peak hours.
Đừng dùng hết nước nóng vào giờ cao điểm.
|
— | |
| phr |
tắt, đóng (máy/nhà máy)
Computer labs shut down at 9 p.m. to save power.
Phòng máy tắt lúc 9 giờ tối để tiết kiệm điện.
|
— | |
| phr |
cắt, ngắt (điện/nước)
The storm cut off power to our dorm.
Cơn bão đã cắt điện ký túc xá.
|
— | |
| phr |
sạc đầy
I charge up my phone before the outage drill.
Em sạc đầy điện thoại trước buổi diễn tập mất điện.
|
— | |
| phr |
tụt pin, yếu dần
My laptop ran down during the online test.
Laptop em tụt pin trong lúc làm bài kiểm tra online.
Chi tiết khác run out of: hết sạch
|
— | |
| phr |
cúp điện
There was a power cut during evening study.
Có cúp điện trong giờ tự học buổi tối.
Chi tiết = power outage
|
— | |
| phr |
khối pin, pin dự phòng
Bring a battery pack on the field trip.
Mang pin dự phòng khi đi tham quan.
Chi tiết khác power bank: tương đương
|
— | |
| phr |
cổng sạc
The charging port at school is often busy.
Cổng sạc ở trường thường đông.
|
— | |
| phr |
lưu trữ năng lượng
Better energy storage helps use more wind power.
Lưu trữ năng lượng tốt giúp dùng nhiều điện gió hơn.
|
— | |
| phr |
không hoang phí thì không thiếu thốn
Our teacher said, “Waste not, want not,” about water.
Cô giáo nói “Không hoang phí thì không thiếu” về nước.
|
— | |
| phr |
tiết kiệm cũng như kiếm được
Dad repeats, “A penny saved is a penny earned,” at home.
Bố luôn nói “Tiết kiệm cũng như kiếm được” ở nhà.
|
— |
Đang tải...