Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › dairy

dairy

A2 adj 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
thuộc sữa; từ sữa
UK /ˈdeəri/ · US /ˈdeəri/
Our school canteen sells dairy products like yogurt.
→ Căng tin trường bán sản phẩm từ sữa như sữa chua.
dairy (adj/n) – dairies (n, pl)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...