Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › irrigation

irrigation

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
tưới tiêu
UK /ˌɪrɪˈɡeɪʃn/ · US /ˌɪrɪˈɡeɪʃn/
The new canal improves irrigation for dry fields.
→ Kênh mới cải thiện tưới tiêu cho đồng khô.
irrigate (v) – irrigation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...