Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › orchard

orchard

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
vườn cây ăn quả
UK /ˈɔːtʃəd/ · US /ˈɔːtʃəd/
Our class visited a longan orchard last weekend.
→ Lớp chúng tôi thăm vườn nhãn cuối tuần rồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...