Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › yield

yield

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
năng suất; sản lượng
UK /jiːld/ · US /jiːld/
Better seeds can increase rice yield.
→ Giống tốt hơn có thể tăng năng suất lúa.
yield (n) – yield (v): tạo ra

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...