Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › poultry

poultry

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
gia cầm
UK /ˈpəʊltri/ · US /ˈpəʊltri/
The farm supplies fresh poultry to local markets.
→ Trang trại cung cấp gia cầm tươi cho chợ địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...