Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › plough

plough

B1 v 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
cày ruộng
UK /plaʊ/ · US /plaʊ/
They plough the field before sowing rice.
→ Họ cày ruộng trước khi gieo lúa.
US: plow

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...