Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › sow

sow

B1 v 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
gieo (hạt)
UK /səʊ/ · US /səʊ/
Farmers sow seeds at the start of the rainy season.
→ Nông dân gieo hạt vào đầu mùa mưa.
sow (v) – sown (pp)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...