Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › fertile

fertile

B1 adj 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
màu mỡ, phì nhiêu
UK /ˈfɜːtaɪl/ · US /ˈfɜːtaɪl/
Fertile soil helps vegetables grow faster.
→ Đất màu mỡ giúp rau phát triển nhanh hơn.
khác futile (adj): vô ích

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...